政府消費 chánh phủ tiêu phí Hán Việt: chánh phủ tiêu phí Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 消 (tiêu) + 費 (phí)Hán Việtchánh phủ tiêu phíCấu tạo政 + 府 + 消 + 費 · chánh + phủ + tiêu + phí nghĩa thành phần: chánh + phủ + tiêu + phí Nghĩa EngCihui 政府消費 hèngfǔ xiāofèi n. public consumption