政府發言人
chánh phủ phát ngôn nhân
Hán Việt: chánh phủ phát ngôn nhân · Pinyin: zhèng fǔ fā yán rén
Tổng quan
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)
Hán Việt: chánh phủ phát ngôn nhân · Pinyin: zhèng fǔ fā yán rén
Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)