政府轉任 zhèng fǔ zhuǎn rèn · chánh phủ chuyển nhâm Hán Việt: chánh phủ chuyển nhâm · Pinyin: zhèng fǔ zhuǎn rèn Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 轉 (chuyển) + 任 (nhâm)Pinyinzhèng fǔ zhuǎn rènHán Việtchánh phủ chuyển nhâmCấu tạo政 + 府 + 轉 + 任 · chánh + phủ + chuyển + nhâm nghĩa thành phần: chánh + phủ + chuyển + nhâm