政府預算 chánh phủ dự toán Hán Việt: chánh phủ dự toán Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 府 (phủ) + 預 (dự) + 算 (toán)Hán Việtchánh phủ dự toánCấu tạo政 + 府 + 預 + 算 · chánh + phủ + dự + toán nghĩa thành phần: chánh + phủ + dự + toán Nghĩa EngCihui government budget