政龐土裂
chánh bàng thổ liệt
Hán Việt: chánh bàng thổ liệt · Pinyin: zhèng páng tǔ liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庞:庞杂;裂:分裂。政策杂乱,国土分裂。指政治混乱,地方势力割据。
Hán Việt: chánh bàng thổ liệt · Pinyin: zhèng páng tǔ liè