政教一致

chánh giáo nhất trí

Hán Việt: chánh giáo nhất trí

Tổng quan

chính giáo nhất trí (雜名)混合政治與宗教由宗教的立腳地而號令天下也。☸

Cấu tạo: (chánh) + (giáo) + (nhất) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính giáo nhất trí (雜名)混合政治與宗教由宗教的立腳地而號令天下也。☸

ja

  • JMdict unity of church and state