政教分離

zhèng jiào fēn lí chánh giáo phân li

Hán Việt: chánh giáo phân li · Pinyin: zhèng jiào fēn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (giáo) + (phân) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政教分離 hèngjiàofēnlí f.e. separation of church and state

ja

  • JMdict separation of church and state