政權機關

zhèng quán jī guān chánh quyền ki quan

Hán Việt: chánh quyền ki quan · Pinyin: zhèng quán jī guān

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (quyền) + (ki) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家机关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国家机关。

Eng

  • Cihui 政權機關 hèngquán jīguān p.w. organs of state/political power