政權機關
chánh quyền ki quan
Hán Việt: chánh quyền ki quan · Pinyin: zhèng quán jī guān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 管理國家事務的機關,如行政院即是。
Eng
- Cihui 政權機關 hèngquán jīguān p.w. organs of state/political power