政權真空

zhèng quán zhēn kōngchánh quyền chân không

Hán Việt: chánh quyền chân không · Pinyin: zhèng quán zhēn kōng

Tổng quan

khoảng trống quyền lực

Cấu tạo: 政 (chánh) + 權 (quyền) + 真 (chân) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng trống chính trị

Eng

  • Cihui power vacuum; political vacuum

Từ liên quan

Gần nghĩa

真空妙有 · 真空包装的 · 真空吸塵器 · 真空泵 · 真空的 · 真空管 · 真空觀 · 真空计