政治信仰

chánh trì tín ngưỡng

Hán Việt: chánh trì tín ngưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (tín) + (ngưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治信仰 hèngzhì xìnyǎng n. political belief/faith