政治光譜 zhèng zhì guāng pǔ · chánh trì quang phổ Hán Việt: chánh trì quang phổ · Pinyin: zhèng zhì guāng pǔ Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 光 (quang) + 譜 (phổ)Pinyinzhèng zhì guāng pǔHán Việtchánh trì quang phổCấu tạo政 + 治 + 光 + 譜 · chánh + trì + quang + phổ nghĩa thành phần: chánh + trì + quang + phổ