政治思想

zhèng zhì sī xiǎng chánh trì tư tưởng

Hán Việt: chánh trì tư tưởng · Pinyin: zhèng zhì sī xiǎng

Tổng quan

tư tưởng chính trị | hệ tư tưởng

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư tưởng chính trị | hệ tư tưởng

Eng

  • CC-CEDICT political thought|ideology
  • Cihui political thought; ideology

ja

  • JMdict political thought|political philosophy|political idea|idea about politics