政治才干

chánh trì tài cán

Hán Việt: chánh trì tài cán

Tổng quan

nghệ thuật quản lý nhà nước, tài của nhà chính trị

Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 才 (tài) + 幹 (cán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài năng chính trị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi statesmanship

Từ liên quan

Gần nghĩa

政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员 · 政治局面 · 政治庇护 · 政治思想