政治才幹

chánh trì tài cán

Hán Việt: chánh trì tài cán

Tổng quan

nghệ thuật quản lý nhà nước, tài của nhà chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (tài) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghệ thuật quản lý nhà nước, tài của nhà chính trị