政治制度
chánh trì chế độ
Hán Việt: chánh trì chế độ · Pinyin: zhèng zhì zhì dù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 政体。
Eng
- Cihui 政治制度 hèngzhì zhìdù n. political system
ja
- JMdict political system|political institution|regime