政治協商 zhèng zhì xié shāng · chánh trì hiệp thương Hán Việt: chánh trì hiệp thương · Pinyin: zhèng zhì xié shāng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Pinyinzhèng zhì xié shāngHán Việtchánh trì hiệp thươngCấu tạo政 + 治 + 協 + 商 · chánh + trì + hiệp + thương nghĩa thành phần: chánh + trì + hiệp + thương