政治嗅覺

chánh trì khứu giác

Hán Việt: chánh trì khứu giác

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (khứu) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治嗅覺 hèngzhì xiùjué n. political intuition