政治夜校

chánh trì dạ giáo

Hán Việt: chánh trì dạ giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (dạ) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治夜校 hèngzhì yèxiào p.w. <PRC> political night school