政治頭腦 chánh trì đầu não Hán Việt: chánh trì đầu não Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 頭 (đầu) + 腦 (não)Hán Việtchánh trì đầu nãoCấu tạo政 + 治 + 頭 + 腦 · chánh + trì + đầu + não nghĩa thành phần: chánh + trì + đầu + não Nghĩa EngCihui 政治頭腦 hèngzhì tóunǎo n. political savvy