政治工作
chánh trì công tác
Hán Việt: chánh trì công tác
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 政治工作 hèngzhì gōngzuò n. political work
ja
- JMdict political maneuvering|politicking|political machinations
Hán Việt: chánh trì công tác