政治平等 zhèng zhì píng děng · chánh trì bình đẳng Hán Việt: chánh trì bình đẳng · Pinyin: zhèng zhì píng děng Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 平 (bình) + 等 (đẳng)Pinyinzhèng zhì píng děngHán Việtchánh trì bình đẳngCấu tạo政 + 治 + 平 + 等 · chánh + trì + bình + đẳng nghĩa thành phần: chánh + trì + bình + đẳng