政治待遇 chánh trì đãi ngộ Hán Việt: chánh trì đãi ngộ Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 待 (đãi) + 遇 (ngộ)Hán Việtchánh trì đãi ngộCấu tạo政 + 治 + 待 + 遇 · chánh + trì + đãi + ngộ nghĩa thành phần: chánh + trì + đãi + ngộ Nghĩa EngCihui 政治待遇 hèngzhì dàiyù n. political treatment