政治心理學 zhèng zhì xīn lǐ xué · chánh trì tâm lí học Hán Việt: chánh trì tâm lí học · Pinyin: zhèng zhì xīn lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinzhèng zhì xīn lǐ xuéHán Việtchánh trì tâm lí họcCấu tạo政 + 治 + 心 + 理 + 學 · chánh + trì + tâm + lí + học nghĩa thành phần: chánh + trì + tâm + lí + học