政治意願

chánh trì ý nguyện

Hán Việt: chánh trì ý nguyện

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (ý) + (nguyện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治意願 hèngzhì yìyuàn n. political will