政治感冒

chánh trì cảm mạo

Hán Việt: chánh trì cảm mạo

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (cảm) + (mạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治感冒 hèngzhì gǎnmào n. insensitivity regarding the political situation