政治支柱 chánh trì chi trụ Hán Việt: chánh trì chi trụ Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 支 (chi) + 柱 (trụ)Hán Việtchánh trì chi trụCấu tạo政 + 治 + 支 + 柱 · chánh + trì + chi + trụ nghĩa thành phần: chánh + trì + chi + trụ Nghĩa EngCihui power base