政治文化

zhèng zhì wén huà chánh trì văn hóa

Hán Việt: chánh trì văn hóa · Pinyin: zhèng zhì wén huà

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (văn) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 社會成員有關政治態度、信念和價值取向的行為模式與符號系統,既構成政治行動基礎,也賦予政治行動意義。