政治文明

zhèng zhì wén míng chánh trì văn minh

Hán Việt: chánh trì văn minh · Pinyin: zhèng zhì wén míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (văn) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人类在社会历史发展过程中所创造的、体现社会发展进步的政治成果,包括一定社会政治制度(国体、政体、法律和行政体系等)的发展状况和进步程度,及与该政治制度相适应的社会意识形态等。