政治鬥爭 chánh trì đấu tranh Hán Việt: chánh trì đấu tranh Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)Hán Việtchánh trì đấu tranhCấu tạo政 + 治 + 鬥 + 爭 · chánh + trì + đấu + tranh nghĩa thành phần: chánh + trì + đấu + tranh Nghĩa EngCihui 政治鬥爭 hèngzhì dòuzhēng n. political struggle