政治氣候

zhèng zhì qì hòu chánh trì khí hậu

Hán Việt: chánh trì khí hậu · Pinyin: zhèng zhì qì hòu

Tổng quan

khí hậu chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí hậu chính trị

Eng

  • CC-CEDICT political climate
  • Cihui political climate