政治演說 chánh trì diễn thuyết Hán Việt: chánh trì diễn thuyết Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)Hán Việtchánh trì diễn thuyếtCấu tạo政 + 治 + 演 + 說 · chánh + trì + diễn + thuyết nghĩa thành phần: chánh + trì + diễn + thuyết Nghĩa EngCihui stumping