政治獨立 chánh trì độc lập Hán Việt: chánh trì độc lập Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 獨 (độc) + 立 (lập)Hán Việtchánh trì độc lậpCấu tạo政 + 治 + 獨 + 立 · chánh + trì + độc + lập nghĩa thành phần: chánh + trì + độc + lập Nghĩa EngCihui 政治獨立 hèngzhì dúlì n. political independence