政治生態

zhèng zhì shēng tài chánh trì sanh thái

Hán Việt: chánh trì sanh thái · Pinyin: zhèng zhì shēng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (sanh) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指社会政治生活的宏观环境,是党风、政风、社会风气的综合反映。