政治生活

zhèng zhì shēng huó chánh trì sanh hoạt

Hán Việt: chánh trì sanh hoạt · Pinyin: zhèng zhì shēng huó

Tổng quan

đời sống chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đời sống chính trị

Eng

  • CC-CEDICT political life
  • Cihui political life