政治素質

chánh trì tố chất

Hán Việt: chánh trì tố chất

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (tố) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治素質 hèngzhì sùzhì n. political caliber