政治組織

chánh trì tổ chức

Hán Việt: chánh trì tổ chức

Tổng quan

chính thể; tổ chức nhà nước, xã hội có tổ chức

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính thể; tổ chức nhà nước, xã hội có tổ chức

ja

  • JMdict political organisation