政治舞臺

zhèng zhì wǔ tái chánh trì vũ thai

Hán Việt: chánh trì vũ thai · Pinyin: zhèng zhì wǔ tái

Tổng quan

vũ đài chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (vũ) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ đài chính trị

Eng

  • CC-CEDICT political arena
  • Cihui political arena