政治覺悟

chánh trì giác ngộ

Hán Việt: chánh trì giác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (giác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治覺悟 hèngzhì juéwù n. <pol.> political consciousness