政治資本

chánh trì tư bổn

Hán Việt: chánh trì tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治資本 hèngzhì zīběn n. <derog.> political capital