政治路線

zhèng zhì lù xiàn chánh trì lộ tuyến

Hán Việt: chánh trì lộ tuyến · Pinyin: zhèng zhì lù xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (lộ) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 政治路線 hèngzhì lùxiàn n. <pol.> political line