政治路線
chánh trì lộ tuyến
Hán Việt: chánh trì lộ tuyến · Pinyin: zhèng zhì lù xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相对于具体工作路线而言,称基本路线”;相对于思想路线、组织路线而言,称政治路线”。中国共产党在社会主义初级阶段的政治路线,也就是党在这一阶段的基本路线。
Eng
- Cihui 政治路線 hèngzhì lùxiàn n. <pol.> political line