政治避難

zhèng zhì bì nàn chánh trì tị nan

Hán Việt: chánh trì tị nan · Pinyin: zhèng zhì bì nàn

Tổng quan

tị nạn chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (tị) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tị nạn chính trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指政治庇護,即一國公民因政治原因逃亡到他國,取得居留權。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一国公民因政治原因为避免遭受迫害而逃亡他国,并要求他国准予居留的行为。准予逃亡者居留、不把他引渡回国,就称为庇护”,即同意政治避难。我国宪法规定,对于因政治原因要求避难的外国人,可以给予受庇护的权利。

Eng

  • CC-CEDICT political asylum
  • Cihui political asylum