政治關係

zhèng zhì guān xì chánh trì quan hệ

Hán Việt: chánh trì quan hệ · Pinyin: zhèng zhì guān xì

Tổng quan

quan hệ chính trị

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ chính trị

Eng

  • CC-CEDICT political relations
  • Cihui political relations