政治面貌 zhèng zhì miàn mào · chánh trì diện mạo Hán Việt: chánh trì diện mạo · Pinyin: zhèng zhì miàn mào Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 面 (diện) + 貌 (mạo)Pinyinzhèng zhì miàn màoHán Việtchánh trì diện mạoCấu tạo政 + 治 + 面 + 貌 · chánh + trì + diện + mạo nghĩa thành phần: chánh + trì + diện + mạo