政治革命 chánh trì cách mệnh Hán Việt: chánh trì cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtchánh trì cách mệnhCấu tạo政 + 治 + 革 + 命 · chánh + trì + cách + mệnh nghĩa thành phần: chánh + trì + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 政治革命 hèngzhì gémìng n. political revolution