政治騙子 chánh trì phiến tử Hán Việt: chánh trì phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 治 (trì) + 騙 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtchánh trì phiến tửCấu tạo政 + 治 + 騙 + 子 · chánh + trì + phiến + tử nghĩa thành phần: chánh + trì + phiến + tử Nghĩa EngCihui 政治騙子 hèngzhì piànzi n. political swindler