政治鬥爭

chánh trì đấu tranh

Hán Việt: chánh trì đấu tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (trì) + (đấu) + (tranh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治上為爭取某種利益、權勢所進行的明爭暗鬥。

Eng

  • Cihui 政治鬥爭 hèngzhì dòuzhēng n. political struggle