政清獄簡

zhèng qīng yù jiǎn chánh thanh ngục giản

Hán Việt: chánh thanh ngục giản · Pinyin: zhèng qīng yù jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thanh) + (ngục) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治清明,刑狱简省。