政清獄簡

zhèng qīng yù jiǎn chánh thanh ngục giản

Hán Việt: chánh thanh ngục giản · Pinyin: zhèng qīng yù jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (thanh) + (ngục) + (giản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治廉明,刑獄簡省。《清史稿.卷二八五.黎士弘傳》:「裁缺,改授永新知縣。政清獄簡,與民休息。」也作「政簡刑清」。