政界元老 chánh giới nguyên lão Hán Việt: chánh giới nguyên lão Tổng quan Cấu tạo: 政 (chánh) + 界 (giới) + 元 (nguyên) + 老 (lão)Hán Việtchánh giới nguyên lãoCấu tạo政 + 界 + 元 + 老 · chánh + giới + nguyên + lão nghĩa thành phần: chánh + giới + nguyên + lão Nghĩa EngCihui elder statesman